Tràng hạt tiếng Trung là gì?
"tràng hạt" trong tiếng Trung là 念珠 (danh từ).
念珠 Danh từ
Hán Việt: NIỆM CHÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràng hạt
Câu hỏi thường gặp
Tràng hạt tiếng Trung là gì?
"tràng hạt" trong tiếng Trung là 念珠 (danh từ).
"tràng hạt" trong tiếng Trung là 念珠 (danh từ).
Hán Việt: NIỆM CHÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràng hạt
"tràng hạt" trong tiếng Trung là 念珠 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.