Trào dâng mãnh liệt tiếng Trung là gì?
"trào dâng mãnh liệt" trong tiếng Trung là 汹涌 (tính từ).
汹涌 Tính từ
Hán Việt: HUNG DŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Trào dâng mãnh liệt tiếng Trung là gì?
"trào dâng mãnh liệt" trong tiếng Trung là 汹涌 (tính từ).