汹涌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 洶湧
汹涌 nghĩa là trào dâng mãnh liệt, cuộn trào.
Nghĩa của 汹涌
xiōngyǒng
HUNG DŨNGTính từ, Động từphồn thể 洶湧- Trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
- Cuộn trào
Thành ngữ có 汹涌
- 波涛汹涌 — Sóng cuộn trào
Câu hỏi thường gặp
汹涌 nghĩa là gì?
汹涌 (xiōngyǒng) nghĩa là trào dâng mãnh liệt, cuộn trào.
汹涌 đọc thế nào?
汹涌 đọc là xiōngyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 汹涌 là gì?
Âm Hán Việt của 汹涌 là "hung dũng".