Tránh chịu đựng tiếng Trung là gì?
"tránh chịu đựng" trong tiếng Trung là 免受 (động từ).
免受 Động từ
Hán Việt: MIỄN THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh chịu đựng
Câu hỏi thường gặp
Tránh chịu đựng tiếng Trung là gì?
"tránh chịu đựng" trong tiếng Trung là 免受 (động từ).