TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trên thế gian tiếng Trung là gì?

"trên thế gian" trong tiếng Trung là 天底下 (phó từ).

天底下 Phó từ

tiāndǐxiaHán Việt: THIÊN ĐỂ HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên thế gian

Xem đầy đủ từ "天底下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trên thế gian tiếng Trung là gì?

"trên thế gian" trong tiếng Trung là 天底下 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.