TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trêu ghẹo phụ nữ tiếng Trung là gì?

"trêu ghẹo phụ nữ" trong tiếng Trung là 调戏 (động từ).

调戏 Động từ

tiáoxìHán Việt: ĐIỀU HÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trêu ghẹo phụ nữ

Xem đầy đủ từ "调戏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trêu ghẹo phụ nữ tiếng Trung là gì?

"trêu ghẹo phụ nữ" trong tiếng Trung là 调戏 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.