TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调戏

tiáoxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調戲

Âm Hán Việt ĐIỀU HÝ

调戏 nghĩa là trêu ghẹo phụ nữ, tán tỉnh.

Nghĩa của 调戏

tiáoxì

ĐIỀU HÝĐộng từphồn thể 調戲
  1. Trêu ghẹo phụ nữ
  2. Tán tỉnh
  3. Lăng mạ phụ nữ bằng lời tục tĩu

Câu hỏi thường gặp

调戏 nghĩa là gì?

调戏 (tiáoxì) nghĩa là trêu ghẹo phụ nữ, tán tỉnh.

调戏 đọc thế nào?

调戏 đọc là tiáoxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 调戏 là gì?

Âm Hán Việt của 调戏 là "điều hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.