Trình tấu lên vua tiếng Trung là gì?
"trình tấu lên vua" trong tiếng Trung là 启奏.
启奏
Hán Việt: KHẢI TẤU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trình tấu lên vua
Câu hỏi thường gặp
Trình tấu lên vua tiếng Trung là gì?
"trình tấu lên vua" trong tiếng Trung là 启奏.
"trình tấu lên vua" trong tiếng Trung là 启奏.
Hán Việt: KHẢI TẤU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trình tấu lên vua
"trình tấu lên vua" trong tiếng Trung là 启奏.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.