TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trói buộc tiếng Trung là gì?

"trói buộc" trong tiếng Trung là 束缚 (động từ), 捆绑 (động từ).

束缚 Động từ

shùfùHán Việt: THÚC PHƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp

Xem đầy đủ từ "束缚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

捆绑 Động từ

kǔnbǎngHán Việt: KHỔN BẢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trói buộc

Xem đầy đủ từ "捆绑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trói buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trói buộc tiếng Trung là gì?

"trói buộc" trong tiếng Trung là 束缚 (động từ), 捆绑 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.