Trông có vẻ tiếng Trung là gì?
"trông có vẻ" trong tiếng Trung là 看起来 (động từ).
看起来 Động từ
Hán Việt: KHÁN KHỞI LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
- 他看起来是个好男孩。 Cậu ấy trông có vẻ giống một chàng trai tốt.
- 你看起来很累。你一定是工作过头了。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trông có vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trông có vẻ tiếng Trung là gì?
"trông có vẻ" trong tiếng Trung là 看起来 (động từ).