Trùng tu tiếng Trung là gì?
"trùng tu" trong tiếng Trung là 修复 (động từ).
修复 Động từ
Hán Việt: TU PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôi phục; trùng tu
Câu hỏi thường gặp
Trùng tu tiếng Trung là gì?
"trùng tu" trong tiếng Trung là 修复 (động từ).
"trùng tu" trong tiếng Trung là 修复 (động từ).
Hán Việt: TU PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôi phục; trùng tu
"trùng tu" trong tiếng Trung là 修复 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.