Trúng thầu tiếng Trung là gì?
"trúng thầu" trong tiếng Trung là 中标 (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Trúng thầu tiếng Trung là gì?
"trúng thầu" trong tiếng Trung là 中标 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.