Trước khi rời đi tiếng Trung là gì?
"trước khi rời đi" trong tiếng Trung là 临走 (tính từ).
临走 Tính từ
Hán Việt: LÂM TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước khi rời đi
Câu hỏi thường gặp
Trước khi rời đi tiếng Trung là gì?
"trước khi rời đi" trong tiếng Trung là 临走 (tính từ).