TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trước tiên tiếng Trung là gì?

"trước tiên" trong tiếng Trung là 首先 (phó từ).

首先 Phó từ

shǒuxiānHán Việt: THỦ TIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước tiên

  • 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.

Xem đầy đủ từ "首先": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trước tiên tiếng Trung là gì?

"trước tiên" trong tiếng Trung là 首先 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.