TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首先

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shǒuxiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TIÊN

首先 nghĩa là trước tiên, điều đầu tiên.

Nghĩa của 首先

shǒuxiān

THỦ TIÊNPhó từ
  1. Trước tiên
  2. Điều đầu tiên

Câu ví dụ với 首先

  • 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

首先 nghĩa là gì?

首先 (shǒuxiān) nghĩa là trước tiên, điều đầu tiên.

首先 đọc thế nào?

首先 đọc là shǒuxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 首先 là gì?

Âm Hán Việt của 首先 là "thủ tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.