TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trường hợp cá nhân tiếng Trung là gì?

"trường hợp cá nhân" trong tiếng Trung là 个案 (danh từ).

个案 Danh từ

gè'ànHán Việt: CÁ ÁN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt

Xem đầy đủ từ "个案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trường hợp cá nhân tiếng Trung là gì?

"trường hợp cá nhân" trong tiếng Trung là 个案 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.