Trượt băng tiếng Trung là gì?
"trượt băng" trong tiếng Trung là 滑冰 (động từ).
滑冰 Động từ
Hán Việt: HOẠT BĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trượt băng tiếng Trung là gì?
"trượt băng" trong tiếng Trung là 滑冰 (động từ).