TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溜

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
liū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lựu, lưu

溜 nghĩa là lẻn đi.

Nghĩa của 溜

liū

LƯU
  1. Lẻn đi
  2. Trốn thoát một cách lén lút
  3. Trượt băng

liù

  1. Dùng trong 冰溜 (bīngliù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 溜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 溜

Thành ngữ có 溜

  • 溜之大吉 — Chuồn mất
  • 溜须拍马 — Mơn trớn râu và vỗ mông ngựa (thành ngữ); dùng lời nịnh nọt để đạt được mục đích
  • 溜冰鞋 — Giày trượt
  • 灰不溜丢 — Tối tăm và xám xịt

Câu hỏi thường gặp

溜 nghĩa là gì?

溜 (liū, liù) nghĩa là lẻn đi.

溜 đọc thế nào?

溜 đọc là liū (pinyin).

Âm Hán Việt của 溜 là gì?

Âm Hán Việt của 溜 là "lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.