Trượt chân tiếng Trung là gì?
"trượt chân" trong tiếng Trung là 失足 (động từ).
失足 Động từ
Hán Việt: THẤT TÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt chân
Câu hỏi thường gặp
Trượt chân tiếng Trung là gì?
"trượt chân" trong tiếng Trung là 失足 (động từ).
"trượt chân" trong tiếng Trung là 失足 (động từ).
Hán Việt: THẤT TÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt chân
"trượt chân" trong tiếng Trung là 失足 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.