Trượt tuyết tiếng Trung là gì?
"trượt tuyết" trong tiếng Trung là 滑雪 (động từ).
滑雪 Động từ
Hán Việt: HOẠT TUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt tuyết
- 我的家人每年冬天去滑雪。 Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trượt tuyết tiếng Trung là gì?
"trượt tuyết" trong tiếng Trung là 滑雪 (động từ).