TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trạng thái ngủ đông tiếng Trung là gì?

"trạng thái ngủ đông" trong tiếng Trung là 休眠 (động từ).

休眠 Động từ

xiūmiánHán Việt: HƯU MIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái ngủ đông (sinh học)

Xem đầy đủ từ "休眠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái ngủ đông tiếng Trung là gì?

"trạng thái ngủ đông" trong tiếng Trung là 休眠 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.