TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trả lại cái gì tiếng Trung là gì?

"trả lại cái gì" trong tiếng Trung là 归还 (động từ).

归还 Động từ

guīhuánHán Việt: QUY HOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lại cái gì

Xem đầy đủ từ "归还": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trả lại cái gì tiếng Trung là gì?

"trả lại cái gì" trong tiếng Trung là 归还 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.