TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trải nghiệm đầy đủ tiếng Trung là gì?

"trải nghiệm đầy đủ" trong tiếng Trung là 备受 (động từ).

备受 Động từ

bèishòuHán Việt: BỊ THỤ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trải nghiệm đầy đủ (tích cực hoặc tiêu cực)

Xem đầy đủ từ "备受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trải nghiệm đầy đủ tiếng Trung là gì?

"trải nghiệm đầy đủ" trong tiếng Trung là 备受 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.