Trấn tĩnh tiếng Trung là gì?
"trấn tĩnh" trong tiếng Trung là 定神 (động từ).
定神 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH THẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấn tĩnh
Câu hỏi thường gặp
Trấn tĩnh tiếng Trung là gì?
"trấn tĩnh" trong tiếng Trung là 定神 (động từ).
"trấn tĩnh" trong tiếng Trung là 定神 (động từ).
Hán Việt: ĐỊNH THẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấn tĩnh
"trấn tĩnh" trong tiếng Trung là 定神 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.