Trắng bệch tiếng Trung là gì?
"trắng bệch" trong tiếng Trung là 煞白.
煞白
Hán Việt: SÁT BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trắng bệch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng bệch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trắng bệch tiếng Trung là gì?
"trắng bệch" trong tiếng Trung là 煞白.