Trắng như tuyết tiếng Trung là gì?
"trắng như tuyết" trong tiếng Trung là 雪白 (tính từ).
雪白 Tính từ
Hán Việt: TUYẾT BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trắng như tuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng như tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trắng như tuyết tiếng Trung là gì?
"trắng như tuyết" trong tiếng Trung là 雪白 (tính từ).