TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trằn trọc trên giường tiếng Trung là gì?

"trằn trọc trên giường" trong tiếng Trung là 辗转 (động từ).

辗转 Động từ

zhǎnzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trằn trọc trên giường

Xem đầy đủ từ "辗转": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trằn trọc trên giường tiếng Trung là gì?

"trằn trọc trên giường" trong tiếng Trung là 辗转 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.