Trọn bộ tiếng Trung là gì?
"trọn bộ" trong tiếng Trung là 配套 (động từ).
配套 Động từ
Hán Việt: PHỐI SÁO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng bộ, trọn bộ
Câu hỏi thường gặp
Trọn bộ tiếng Trung là gì?
"trọn bộ" trong tiếng Trung là 配套 (động từ).
"trọn bộ" trong tiếng Trung là 配套 (động từ).
Hán Việt: PHỐI SÁO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng bộ, trọn bộ
"trọn bộ" trong tiếng Trung là 配套 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.