Trời mưa tiếng Trung là gì?
"trời mưa" trong tiếng Trung là 下雨 (động từ).
下雨 Động từ
Hán Việt: HẠ VŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời mưa
Câu hỏi thường gặp
Trời mưa tiếng Trung là gì?
"trời mưa" trong tiếng Trung là 下雨 (động từ).
"trời mưa" trong tiếng Trung là 下雨 (động từ).
Hán Việt: HẠ VŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời mưa
"trời mưa" trong tiếng Trung là 下雨 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.