TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trở nên cứng nhắc tiếng Trung là gì?

"trở nên cứng nhắc" trong tiếng Trung là 僵化 (động từ).

僵化 Động từ

jiānghuàHán Việt: CƯƠNG HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên cứng nhắc

Xem đầy đủ từ "僵化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trở nên cứng nhắc tiếng Trung là gì?

"trở nên cứng nhắc" trong tiếng Trung là 僵化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.