TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僵化

jiānghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯƠNG HÓA

僵化 nghĩa là trở nên cứng nhắc.

Nghĩa của 僵化

jiānghuà

CƯƠNG HÓAĐộng từ
  1. Trở nên cứng nhắc

Câu hỏi thường gặp

僵化 nghĩa là gì?

僵化 (jiānghuà) nghĩa là trở nên cứng nhắc.

僵化 đọc thế nào?

僵化 đọc là jiānghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 僵化 là gì?

Âm Hán Việt của 僵化 là "cương hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.