TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trợ cấp sinh viên tiếng Trung là gì?

"trợ cấp sinh viên" trong tiếng Trung là 助学金 (danh từ).

助学金 Danh từ

zhùxuéjīnHán Việt: TRỢ HỌC KIM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ cấp sinh viên

Xem đầy đủ từ "助学金": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trợ cấp sinh viên tiếng Trung là gì?

"trợ cấp sinh viên" trong tiếng Trung là 助学金 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.