TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trực diện tiếng Trung là gì?

"trực diện" trong tiếng Trung là 迎面 (phó từ).

迎面 Phó từ

yíngmiànHán Việt: NGHÊNH DIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trực diện; (va chạm) đối đầu

Xem đầy đủ từ "迎面": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trực diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trực diện tiếng Trung là gì?

"trực diện" trong tiếng Trung là 迎面 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.