Trực tràng tiếng Trung là gì?
"trực tràng" trong tiếng Trung là 直肠 (danh từ).
直肠 Danh từ
Hán Việt: TRỰC TRÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trực tràng (giải phẫu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trực tràng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trực tràng tiếng Trung là gì?
"trực tràng" trong tiếng Trung là 直肠 (danh từ).