Trang trại gà tiếng Trung là gì?
"trang trại gà" trong tiếng Trung là 养鸡场.
养鸡场
Hán Việt: DƯỠNG KÊ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trại gà
Câu hỏi thường gặp
Trang trại gà tiếng Trung là gì?
"trang trại gà" trong tiếng Trung là 养鸡场.
"trang trại gà" trong tiếng Trung là 养鸡场.
Hán Việt: DƯỠNG KÊ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trại gà
"trang trại gà" trong tiếng Trung là 养鸡场.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.