TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tranh phong cảnh tiếng Trung là gì?

"tranh phong cảnh" trong tiếng Trung là 山水画 (danh từ).

山水画 Danh từ

shānshuǐhuàHán Việt: SƠN THỦY HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh phong cảnh

Xem đầy đủ từ "山水画": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tranh phong cảnh tiếng Trung là gì?

"tranh phong cảnh" trong tiếng Trung là 山水画 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.