TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tranh từng phút tiếng Trung là gì?

"tranh từng phút" trong tiếng Trung là 争分夺秒 (cụm từ).

争分夺秒 Cụm từ

zhēngfēnduómiǎoHán Việt: TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian

Xem đầy đủ từ "争分夺秒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tranh từng phút tiếng Trung là gì?

"tranh từng phút" trong tiếng Trung là 争分夺秒 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.