Tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì?
"tranh thủ thời gian" trong tiếng Trung là 抽空 (động từ).
抽空 Động từ
Hán Việt: TRỪU KHÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tranh thủ thời gian, dành thời gian
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh thủ thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì?
"tranh thủ thời gian" trong tiếng Trung là 抽空 (động từ).