TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì?

"tranh thủ thời gian" trong tiếng Trung là 抽空 (động từ).

抽空 Động từ

chōukòngHán Việt: TRỪU KHÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tranh thủ thời gian, dành thời gian

Xem đầy đủ từ "抽空": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh thủ thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh thủ thời gian tiếng Trung là gì?

"tranh thủ thời gian" trong tiếng Trung là 抽空 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.