TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trao đổi xã giao tiếng Trung là gì?

"trao đổi xã giao" trong tiếng Trung là 寒暄 (danh từ).

寒暄 Danh từ

hánxuānHán Việt: HÀN HUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao

Xem đầy đủ từ "寒暄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi xã giao tiếng Trung là gì?

"trao đổi xã giao" trong tiếng Trung là 寒暄 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.