Trung lập tiếng Trung là gì?
"trung lập" trong tiếng Trung là 中立 (động từ).
中立 Động từ
Hán Việt: TRUNG LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung lập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung lập tiếng Trung là gì?
"trung lập" trong tiếng Trung là 中立 (động từ).