TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trung tâm phân phối tiếng Trung là gì?

"trung tâm phân phối" trong tiếng Trung là 集散地.

集散地

jísàndì giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm phân phối

Xem đầy đủ từ "集散地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung tâm phân phối tiếng Trung là gì?

"trung tâm phân phối" trong tiếng Trung là 集散地.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.