TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集散地

jísàndì giọng máy của trình duyệt

集散地 nghĩa là trung tâm phân phối.

Nghĩa của 集散地

jísàndì

  1. Trung tâm phân phối

Câu hỏi thường gặp

集散地 nghĩa là gì?

集散地 (jísàndì) nghĩa là trung tâm phân phối.

集散地 đọc thế nào?

集散地 đọc là jísàndì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.