TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Truyền dẫn tiếng Trung là gì?

"truyền dẫn" trong tiếng Trung là 传输 (động từ).

传输 Động từ

chuánshūHán Việt: TRUYỀN THÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền dẫn

Xem đầy đủ từ "传输": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền dẫn tiếng Trung là gì?

"truyền dẫn" trong tiếng Trung là 传输 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.