TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Truyền ra ngoài tiếng Trung là gì?

"truyền ra ngoài" trong tiếng Trung là 传出 (động từ).

传出 Động từ

chuánchūHán Việt: TRUYỀN XUẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Truyền ra ngoài

Xem đầy đủ từ "传出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Truyền ra ngoài tiếng Trung là gì?

"truyền ra ngoài" trong tiếng Trung là 传出 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.