Truyền tĩnh mạch tiếng Trung là gì?
"truyền tĩnh mạch" trong tiếng Trung là 输液 (động từ).
输液 Động từ
Hán Việt: THÂU DỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền tĩnh mạch; được truyền IV
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền tĩnh mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền tĩnh mạch tiếng Trung là gì?
"truyền tĩnh mạch" trong tiếng Trung là 输液 (động từ).