Truyện cổ tích tiếng Trung là gì?
"truyện cổ tích" trong tiếng Trung là 童话 (danh từ).
童话 Danh từ
Hán Việt: ĐỒNG THOẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Truyện cổ tích, đồng thoại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyện cổ tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyện cổ tích tiếng Trung là gì?
"truyện cổ tích" trong tiếng Trung là 童话 (danh từ).