Tuần sau tiếng Trung là gì?
"tuần sau" trong tiếng Trung là 下周 (danh từ).
下周 Danh từ
Hán Việt: HẠ CHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần sau
- 下周工厂可能会关。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuần sau tiếng Trung là gì?
"tuần sau" trong tiếng Trung là 下周 (danh từ).