TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下周

xiàzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下週

Âm Hán Việt HẠ CHU

下周 nghĩa là tuần sau.

Nghĩa của 下周

xiàzhōu

HẠ CHUDanh từphồn thể 下週
  1. Tuần sau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下周

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 下周

  • 下周工厂可能会关。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #517586
  • 下周可能会结冰。 Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

下周 nghĩa là gì?

下周 (xiàzhōu) nghĩa là tuần sau.

下周 đọc thế nào?

下周 đọc là xiàzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 下周 là gì?

Âm Hán Việt của 下周 là "hạ chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.