TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuần trăng mật tiếng Trung là gì?

"tuần trăng mật" trong tiếng Trung là 蜜月 (danh từ).

蜜月 Danh từ

mìyuèHán Việt: MẬT NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần trăng mật

Xem đầy đủ từ "蜜月": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuần trăng mật tiếng Trung là gì?

"tuần trăng mật" trong tiếng Trung là 蜜月 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.