TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuổi thọ tiếng Trung là gì?

"tuổi thọ" trong tiếng Trung là 寿命 (danh từ).

寿命 Danh từ

shòumìngHán Việt: THỌ MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi thọ

Xem đầy đủ từ "寿命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi thọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi thọ tiếng Trung là gì?

"tuổi thọ" trong tiếng Trung là 寿命 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.